TanroDictionary Sổ từ

ルポ

Nhật Thông dụng
0

ルポ là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: phóng sự, bài tường thuật.

Nghĩa tiếng Việt

  1. phóng sự, bài tường thuậtdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. reportage; report; reportingdanh từ · động từ する · ngoại động từJMdict
  2. short for ルポルタージュ (ruporutāju, “reportage”)danh từWiktionary
  3. report from the sceneđộng từWiktionary

Cách dùng

"Phóng sự" (gọi tắt ルポルタージュ): 「ルポを書く」 — viết phóng sự; 「現地ルポ」 — phóng sự tại chỗ; 「ルポライター」 — phóng viên phóng sự.

Ví dụ

  1. 被災地の現地ルポを読んだ。

    Tôi đã đọc phóng sự tại vùng bị thiên tai.

  2. 彼女はルポライターとして活躍している。

    Cô ấy hoạt động như một phóng viên phóng sự.