Nghĩa tiếng Việt
- phóng sự, bài tường thuậtdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- reportage; report; reportingdanh từ · động từ する · ngoại động từJMdict
- short for ルポルタージュ (ruporutāju, “reportage”)danh từWiktionary
- report from the sceneđộng từWiktionary
Cách dùng
"Phóng sự" (gọi tắt ルポルタージュ): 「ルポを書く」 — viết phóng sự; 「現地ルポ」 — phóng sự tại chỗ; 「ルポライター」 — phóng viên phóng sự.
Ví dụ
-
被災地の現地ルポを読んだ。
Tôi đã đọc phóng sự tại vùng bị thiên tai.
-
彼女はルポライターとして活躍している。
Cô ấy hoạt động như một phóng viên phóng sự.