TanroDictionary Sổ từ

レア

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiếm, hiếm cótính từ な · trợ từ · danh từ
  2. tái (thịt nấu chín ít)tính từ な · trợ từ · danh từ
  3. đà điểu Nam Mỹ (rhea)danh từ
  4. nữ thần Rheadanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. rare; uncommon; unusualtính từ な · trợ từ · danh từ
  2. rare; lightly cookedtính từ な · trợ từ · danh từ
  3. rhea (bird of family Rheidae)danh từ
  4. Rhea (goddess)danh từ
  5. Rhea (moon of Saturn)danh từ
  6. rare (cooked very lightly; chiefly of beefsteak)tính từ い
  7. rare (uncommon)tính từ い
  8. Leahtên riêng

Cách dùng

"Hiếm" (rare): 「レアもの」 — đồ hiếm; 「レアカード」. Với thịt: "tái" 「レアで焼く」 — nướng tái (đối với ミディアム, ウェルダン).

Ví dụ

  1. このカードはかなりレアだ。

    Lá bài này khá hiếm.

  2. ステーキはレアでお願いします。

    Cho tôi bít tết tái.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép