Nghĩa tiếng Việt
- hiếm, hiếm cótính từ な · trợ từ · danh từ
- tái (thịt nấu chín ít)tính từ な · trợ từ · danh từ
- đà điểu Nam Mỹ (rhea)danh từ
- nữ thần Rheadanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- rare; uncommon; unusualtính từ な · trợ từ · danh từ
- rare; lightly cookedtính từ な · trợ từ · danh từ
- rhea (bird of family Rheidae)danh từ
- Rhea (goddess)danh từ
- Rhea (moon of Saturn)danh từ
- rare (cooked very lightly; chiefly of beefsteak)tính từ い
- rare (uncommon)tính từ い
- Leahtên riêng
Cách dùng
"Hiếm" (rare): 「レアもの」 — đồ hiếm; 「レアカード」. Với thịt: "tái" 「レアで焼く」 — nướng tái (đối với ミディアム, ウェルダン).
Ví dụ
-
このカードはかなりレアだ。
Lá bài này khá hiếm.
-
ステーキはレアでお願いします。
Cho tôi bít tết tái.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép