Nghĩa tiếng Việt
- máy tính tiềndanh từ
- quầy thu ngân, quầy tính tiềndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- (cash) registerdanh từ
- checkout (counter); cashierdanh từ
- cash registerdanh từ
Cách dùng
"Quầy thu ngân, máy tính tiền": 「レジに並ぶ」 — xếp hàng tính tiền; 「レジ袋」 — túi nilon; 「セルフレジ」 — quầy tự thanh toán; 「レジ打ち」 — làm thu ngân.
Ví dụ
-
レジ袋は要りません。
Tôi không cần túi nilon.
-
スーパーのレジでアルバイトをしている。
Tôi làm thêm ở quầy thu ngân siêu thị.
-
レジ横のお菓子
snacks by the checkout counter
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép