TanroDictionary Sổ từ

レジ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. máy tính tiềndanh từ
  2. quầy thu ngân, quầy tính tiềndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. (cash) registerdanh từ
  2. checkout (counter); cashierdanh từ
  3. cash registerdanh từ

Cách dùng

"Quầy thu ngân, máy tính tiền": 「レジに並ぶ」 — xếp hàng tính tiền; 「レジ袋」 — túi nilon; 「セルフレジ」 — quầy tự thanh toán; 「レジ打ち」 — làm thu ngân.

Ví dụ

  1. レジ袋は要りません。

    Tôi không cần túi nilon.

  2. スーパーのレジでアルバイトをしている。

    Tôi làm thêm ở quầy thu ngân siêu thị.

  3. レジ横のお菓子

    snacks by the checkout counter

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép