Nghĩa tiếng Việt
- (viết tắt) trả lời, hồi âmdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- không có, thiếu (hậu tố -less)hậu tố
- không quan hệ tình dục (giữa vợ chồng, người yêu)tính từ な · danh từ
- hoàng thổdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- reply; responsedanh từ · động từ する · ngoại động từ
- -lesshậu tố
- sexless (relationship)tính từ な · danh từ
- loessdanh từ
- reply; response (to an electronic message); redanh từ
- to reply; to respondđộng từ
- sexless, having no sexual activity for a long time (between a married couple)danh từ
Cách dùng
Khẩu ngữ/mạng: "trả lời, phản hồi" 「レスが早い」 — trả lời nhanh; 「レスをつける」 — bình luận trả lời. Hậu tố "-less": 「キャッシュレス」 — không tiền mặt; 「ペーパーレス」. Còn là gọi tắt セックスレス.
Ví dụ
-
彼はメールのレスがいつも早い。
Anh ấy lúc nào cũng trả lời email nhanh.
-
キャッシュレス決済が広がっている。
Thanh toán không dùng tiền mặt đang lan rộng.
-
レスを返す
to write a reply; to reply
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép