TanroDictionary Sổ từ

レス

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (viết tắt) trả lời, hồi âmdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. không có, thiếu (hậu tố -less)hậu tố
  3. không quan hệ tình dục (giữa vợ chồng, người yêu)tính từ な · danh từ
  4. hoàng thổdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. reply; responsedanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. -lesshậu tố
  3. sexless (relationship)tính từ な · danh từ
  4. loessdanh từ
  5. reply; response (to an electronic message); redanh từ
  6. to reply; to respondđộng từ
  7. sexless, having no sexual activity for a long time (between a married couple)danh từ

Cách dùng

Khẩu ngữ/mạng: "trả lời, phản hồi" 「レスが早い」 — trả lời nhanh; 「レスをつける」 — bình luận trả lời. Hậu tố "-less": 「キャッシュレス」 — không tiền mặt; 「ペーパーレス」. Còn là gọi tắt セックスレス.

Ví dụ

  1. 彼はメールのレスがいつも早い。

    Anh ấy lúc nào cũng trả lời email nhanh.

  2. キャッシュレス決済が広がっている。

    Thanh toán không dùng tiền mặt đang lan rộng.

  3. レスを返す

    to write a reply; to reply

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép