Nghĩa tiếng Việt
- (miệt thị) đồng tính nữ (lesbian, có thể mang ý miệt thị)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- lesbian; dyke; lesbodanh từ
Cách dùng
"Đồng tính nữ" — cách gọi tắt mang sắc thái miệt thị, nên tránh. Nói lịch sự dùng 「レズビアン」 hoặc 「同性愛者」; cộng đồng dùng 「ビアン」.
Ví dụ
-
「レズ」は差別的に聞こえるので、「レズビアン」と言うべきだ。
"Rezu" nghe có tính kỳ thị nên nên nói "lesbian".
-
その言葉は侮辱的に使われることがある。
Từ đó đôi khi được dùng với ý xúc phạm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép