Nghĩa tiếng Việt
- xe cho thuêdanh từ
- công ty cho thuê xedanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- rental car; rent-a-car; hire car; hired cardanh từ
- car rental agency; car hire agency; hire car agencydanh từ
- a rental car, a hired cardanh từ
Cách dùng
"Xe thuê (tự lái)": 「レンタカーを借りる」 — thuê xe; 「レンタカー会社」. Lái xe ở Nhật cần bằng lái quốc tế hợp lệ.
Ví dụ
-
沖縄ではレンタカーで島を回った。
Ở Okinawa chúng tôi thuê xe đi vòng quanh đảo.
-
空港でレンタカーを借りた。
Tôi thuê xe ở sân bay.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép