TanroDictionary Sổ từ

レンタカー

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. xe cho thuêdanh từ
  2. công ty cho thuê xedanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. rental car; rent-a-car; hire car; hired cardanh từ
  2. car rental agency; car hire agency; hire car agencydanh từ
  3. a rental car, a hired cardanh từ

Cách dùng

"Xe thuê (tự lái)": 「レンタカーを借りる」 — thuê xe; 「レンタカー会社」. Lái xe ở Nhật cần bằng lái quốc tế hợp lệ.

Ví dụ

  1. 沖縄ではレンタカーで島を回った。

    Ở Okinawa chúng tôi thuê xe đi vòng quanh đảo.

  2. 空港でレンタカーを借りた。

    Tôi thuê xe ở sân bay.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép