Nghĩa tiếng Việt
- logo, biểu trưngdanh từ
- ngôn ngữ lập trình Logodanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- logodanh từ
- Logo (programming language)danh từ
- short for ロゴタイプ (rogotaipu) or ロゴマーク (rogo māku)danh từ
Cách dùng
"Logo, biểu trưng": 「会社のロゴ」; 「ロゴマーク」; 「ロゴ入りのTシャツ」 — áo có in logo.
Ví dụ
-
新しい会社のロゴをデザインした。
Tôi đã thiết kế logo mới cho công ty.
-
ロゴ入りのTシャツをもらった。
Tôi được tặng áo phông có in logo.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép