TanroDictionary Sổ từ

ロゴ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. logo, biểu trưngdanh từ
  2. ngôn ngữ lập trình Logodanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. logodanh từ
  2. Logo (programming language)danh từ
  3. short for ロゴタイプ (rogotaipu) or ロゴマーク (rogo māku)danh từ

Cách dùng

"Logo, biểu trưng": 「会社のロゴ」; 「ロゴマーク」; 「ロゴ入りのTシャツ」 — áo có in logo.

Ví dụ

  1. 新しい会社のロゴをデザインした。

    Tôi đã thiết kế logo mới cho công ty.

  2. ロゴ入りのTシャツをもらった。

    Tôi được tặng áo phông có in logo.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép