TanroDictionary Sổ từ

ロゼ

Nhật Thông dụng
0

ロゼ là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: rượu vang hồng (rosé).

Nghĩa tiếng Việt

  1. rượu vang hồng (rosé)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. rosé (wine)danh từJMdict
  2. rosé winedanh từWiktionary

Cách dùng

"Rượu vang hồng" (rosé): 「ロゼワイン」; 「ロゼのスパークリング」. Phân biệt với 赤ワイン, 白ワイン.

Ví dụ

  1. 夏は冷えたロゼが美味しい。

    Mùa hè rượu vang hồng ướp lạnh rất ngon.

  2. 赤と白とロゼ、どれにしますか。

    Vang đỏ, trắng hay hồng, anh chọn loại nào?