TanroDictionary Sổ từ

ロブ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cú lốp bóng (quần vợt)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. lob (esp. in tennis)danh từ

Cách dùng

"Cú lốp bóng" (lob) trong quần vợt, cầu lông: 「ロブを上げる」 — đánh lốp; 「ロブで抜く」 — lốp qua đầu đối thủ.

Ví dụ

  1. ネット前の相手の頭上にロブを上げた。

    Tôi lốp bóng qua đầu đối thủ đang đứng lưới.

  2. きれいなロブで得点した。

    Ghi điểm bằng một cú lốp đẹp.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép