TanroDictionary Sổ từ

ワンチャン

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (viết tắt) một cơ hộidanh từ
  2. (lóng) biết đâu, có khả năngdanh từ
  3. (lóng) tình một đêmdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. one chance; only opportunitydanh từ
  2. maybe; perhaps; there is a chance thatdanh từ
  3. one-night standdanh từ
  4. a little chance; non-zero possibilitydanh từ

Cách dùng

Lóng — "biết đâu, có cửa": 「ワンチャンある」 — còn một cơ hội. (Nghĩa tình một đêm là thô.)

Ví dụ

  1. 今から走ればワンチャン間に合う。

    Chạy bây giờ biết đâu còn kịp.

  2. ワンチャン合格あるかも。

    Biết đâu có cửa đỗ.

  3. ワンチャンあり

    within the realm of possibility; might be possible; worth giving it a shot

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép