Nghĩa tiếng Việt
- (viết tắt) một cơ hộidanh từ
- (lóng) biết đâu, có khả năngdanh từ
- (lóng) tình một đêmdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- one chance; only opportunitydanh từ
- maybe; perhaps; there is a chance thatdanh từ
- one-night standdanh từ
- a little chance; non-zero possibilitydanh từ
Cách dùng
Lóng — "biết đâu, có cửa": 「ワンチャンある」 — còn một cơ hội. (Nghĩa tình một đêm là thô.)
Ví dụ
-
今から走ればワンチャン間に合う。
Chạy bây giờ biết đâu còn kịp.
-
ワンチャン合格あるかも。
Biết đâu có cửa đỗ.
-
ワンチャンあり
within the realm of possibility; might be possible; worth giving it a shot
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép