TanroDictionary Sổ từ

㊏ どようび

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng viết tắt của 土曜日 (“thứ Bảy”)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. abbreviation of 土曜日 (“Saturday, day of Saturn”)danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép