Nghĩa tiếng Việt
- Dạng viết tắt của 土曜日 (“thứ Bảy”)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- abbreviation of 土曜日 (“Saturday, day of Saturn”)danh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép