乃
の
NÃI
乃 (の) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: của (trợ từ sở hữu, tương đương の); danh từ hoá động từ, tính từ; thay cho が trong mệnh đề phụ.
Nghĩa tiếng Việt
- của (trợ từ sở hữu, tương đương の)trợ từ
- danh từ hoá động từ, tính từtrợ từ
- thay cho が trong mệnh đề phụtrợ từ
- biểu thị kết luận chắc chắntrợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- indicates possessivetrợ từJMdict
- nominalizes verbs and adjectivestrợ từJMdict
- substitutes for "ga" in subordinate phrasestrợ từJMdict
- indicates a confident conclusiontrợ từJMdict
- indicates emotional emphasistrợ từJMdict
- indicates questiontrợ từJMdict
- fromchữ HánWiktionary
- possessive particlechữ HánWiktionary
- whereuponchữ HánWiktionary
- accordinglychữ HánWiktionary
- youchữ HánWiktionary
Cách đọc khác của 「乃」
Nghĩa tiếng Việt
-
chữ Hán Dạng chữ Hán của nãi.
Wiktionary