TanroDictionary Sổ từ

乃 の

NÃI

Nhật Thông dụng
0

乃 (の) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: của (trợ từ sở hữu, tương đương の); danh từ hoá động từ, tính từ; thay cho が trong mệnh đề phụ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. của (trợ từ sở hữu, tương đương の)trợ từ
  2. danh từ hoá động từ, tính từtrợ từ
  3. thay cho が trong mệnh đề phụtrợ từ
  4. biểu thị kết luận chắc chắntrợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. indicates possessivetrợ từJMdict
  2. nominalizes verbs and adjectivestrợ từJMdict
  3. substitutes for "ga" in subordinate phrasestrợ từJMdict
  4. indicates a confident conclusiontrợ từJMdict
  5. indicates emotional emphasistrợ từJMdict
  6. indicates questiontrợ từJMdict
  7. fromchữ HánWiktionary
  8. possessive particlechữ HánWiktionary
  9. whereuponchữ HánWiktionary
  10. accordinglychữ HánWiktionary
  11. youchữ HánWiktionary

Cách đọc khác của 「乃」

乃

Nghĩa tiếng Việt

  1. chữ Hán Dạng chữ Hán của nãi. Wiktionary