TanroDictionary Sổ từ

伍 ご

NGŨ

Có 2 cách đọc: ご nhóm ウー five
Nhật
0

伍 (ご) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: nhóm, hạng; đội ngũ, hàng ngũ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhóm, hạngdanh từ · trợ số từ
  2. đội ngũ, hàng ngũdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. company; group; classdanh từ · trợ số từJMdict
  2. troop; rank; filedanh từJMdict
  3. fivechữ HánWiktionary
  4. five (mahjong)chữ HánWiktionary
  5. the number five, 5 (used only in legal documents, otherwise 五)danh từWiktionary
  6. a military squad (usu. of five people); a groupdanh từWiktionary

Cách dùng

"Hàng ngũ" (ご): 「伍する」 — sánh vai, ngang hàng với; 「落伍」 — tụt lại; 「隊伍」 — đội ngũ. Còn là chữ "năm" viết trên chứng từ.

Ví dụ

  1. 日本企業は世界の大企業と伍している。

    Doanh nghiệp Nhật sánh vai với các tập đoàn lớn thế giới.

  2. 彼は途中で落伍した。

    Anh ấy bị tụt lại giữa đường.

Cách đọc khác của 「伍」

伍

ウー

Nghĩa tiếng Anh

  1. số từ five Wiktionary

Chữ Hán trong từ

伍
NGŨ On: ゴ Kun: いつつ five; five-man squad; file; line 6 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗