伍
ご
NGŨ
伍 (ご) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: nhóm, hạng; đội ngũ, hàng ngũ.
Nghĩa tiếng Việt
- nhóm, hạngdanh từ · trợ số từ
- đội ngũ, hàng ngũdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- company; group; classdanh từ · trợ số từJMdict
- troop; rank; filedanh từJMdict
- fivechữ HánWiktionary
- five (mahjong)chữ HánWiktionary
- the number five, 5 (used only in legal documents, otherwise 五)danh từWiktionary
- a military squad (usu. of five people); a groupdanh từWiktionary
Cách dùng
"Hàng ngũ" (ご): 「伍する」 — sánh vai, ngang hàng với; 「落伍」 — tụt lại; 「隊伍」 — đội ngũ. Còn là chữ "năm" viết trên chứng từ.
Ví dụ
-
日本企業は世界の大企業と伍している。
Doanh nghiệp Nhật sánh vai với các tập đoàn lớn thế giới.
-
彼は途中で落伍した。
Anh ấy bị tụt lại giữa đường.
Cách đọc khác của 「伍」
Nghĩa tiếng Anh
-
số từ five
Wiktionary