Nghĩa tiếng Việt
- nhưng, tuy nhiên, với điều kiện làliên từ
Nghĩa tiếng Anh
- but; however; provided thatliên từ
Cách dùng
"Nhưng, tuy nhiên, có điều" (ただし) — liên từ thêm điều kiện, ngoại lệ (văn quy định, thông báo): 「入場無料。ただし、子供は保護者同伴」 — vào cửa miễn phí, nhưng trẻ em phải có người lớn đi kèm. Khác với しかし (đối lập chung).
Ví dụ
-
明日は休みです。ただし、緊急の場合は連絡します。
Mai được nghỉ. Tuy nhiên, trường hợp khẩn cấp tôi sẽ liên lạc.
-
参加は自由です。但し、事前に申し込みが必要です。
Tham gia tự do. Có điều, cần đăng ký trước.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép