TanroDictionary Sổ từ

但し ただし

ĐÃN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhưng, tuy nhiên, với điều kiện làliên từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. but; however; provided thatliên từ

Cách dùng

"Nhưng, tuy nhiên, có điều" (ただし) — liên từ thêm điều kiện, ngoại lệ (văn quy định, thông báo): 「入場無料。ただし、子供は保護者同伴」 — vào cửa miễn phí, nhưng trẻ em phải có người lớn đi kèm. Khác với しかし (đối lập chung).

Ví dụ

  1. 明日は休みです。ただし、緊急の場合は連絡します。

    Mai được nghỉ. Tuy nhiên, trường hợp khẩn cấp tôi sẽ liên lạc.

  2. 参加は自由です。但し、事前に申し込みが必要です。

    Tham gia tự do. Có điều, cần đăng ký trước.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép