Nghĩa tiếng Việt
- cái gìđại từ
- cái này cái nọ, vân vânđại từ
- gì cơ?, khoan đãthán từ
- nào, để xemthán từ
- không, ồ (không sao đâu), thôi nàothán từ
Nghĩa tiếng Anh
- whatđại từ
- so-and-so; such and such; something (or other)đại từ
- what?; wait; hang onthán từ
- well, well; let's seethán từ
- no; oh (not at all); please; there, therethán từ
Cách dùng
(1) "Cái này cái nọ" (thay cho nội dung không cụ thể): 「何々さん」 — ông A bà B. (2) Thán từ 「なになに?」 — gì thế, gì cơ? (tò mò, khẩu ngữ). (3) 「なに、大丈夫だよ」 — không sao đâu.
Ví dụ
-
なになに?何の話?
Gì thế gì thế? Đang nói chuyện gì vậy?
-
「何々に注意」という張り紙があった。
Có tờ giấy dán ghi 'chú ý cái này cái nọ'.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép