TanroDictionary Sổ từ

何々 なになに

HÀ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cái gìđại từ
  2. cái này cái nọ, vân vânđại từ
  3. gì cơ?, khoan đãthán từ
  4. nào, để xemthán từ
  5. không, ồ (không sao đâu), thôi nàothán từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. whatđại từ
  2. so-and-so; such and such; something (or other)đại từ
  3. what?; wait; hang onthán từ
  4. well, well; let's seethán từ
  5. no; oh (not at all); please; there, therethán từ

Cách dùng

(1) "Cái này cái nọ" (thay cho nội dung không cụ thể): 「何々さん」 — ông A bà B. (2) Thán từ 「なになに?」 — gì thế, gì cơ? (tò mò, khẩu ngữ). (3) 「なに、大丈夫だよ」 — không sao đâu.

Ví dụ

  1. なになに?何の話?

    Gì thế gì thế? Đang nói chuyện gì vậy?

  2. 「何々に注意」という張り紙があった。

    Có tờ giấy dán ghi 'chú ý cái này cái nọ'.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép