TanroDictionary Sổ từ

佛

PHẬT

Nhật
0

佛 là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: Dạng kyūjitai của 仏.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng kyūjitai của 仏chữ HánWiktionary

Nghĩa tiếng Anh

  1. Kyūjitai form of 仏chữ HánWiktionary