TanroDictionary Sổ từ

侃

KHẢN

Nhật
0

侃 là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}}.

Nghĩa tiếng Việt

  1. {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}}chữ HánWiktionary

Cách đọc khác của 「侃」

侃

ただし

Nghĩa tiếng Việt

  1. tên riêng Một tên dành cho nam Wiktionary

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name Wiktionary

Chữ Hán trong từ

侃
KHẢN On: カン Kun: つよ.い strong; just; righteous; peace-loving 8 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗