侃
ただしNghĩa tiếng Việt
- tên riêng Một tên dành cho nam Wiktionary
Nghĩa tiếng Anh
- tên riêng a male given name Wiktionary
Chữ Hán trong từ
侃
KHẢN
On: カン
Kun: つよ.い
strong; just; righteous; peace-loving
8 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9
Học chữ này trên Kanjiyo ↗