TanroDictionary Sổ từ
侃

Chữ Hán 侃 KHẢN

Âm On
カン
Âm Kun
つよ.い
Nghĩa (Anh)
strong; just; righteous; peace-loving
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 侃 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 侃 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.