侃
Chữ Hán 侃 KHẢN
- Âm On
- カン
- Âm Kun
- つよ.い
- Nghĩa (Anh)
- strong; just; righteous; peace-loving
- Số nét
- 8
- JLPT
- N1 (cấp cũ 1)
- Lớp học ở Nhật
- Jinmeiyō (tên người)
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 侃 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.