TanroDictionary Sổ từ

俗世 ぞくせ

TỤC THẾ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. this world; everyday world; earthly existence; mundane lifedanh từ
  2. the (secular) world, earthly lifedanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「俗世」

俗世

ぞくせい

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ the (secular) world, earthly life

Chữ Hán trong từ

俗
TỤC On: ゾク Kun: – vulgar; customs; manners; worldliness; mundane things 9 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
世
THẾ On: セイ、セ、ソウ Kun: よ generation; world; society; public 5 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗