俗世
ぞくせいNghĩa tiếng Anh
- danh từ the (secular) world, earthly life
Chữ Hán trong từ
俗
TỤC
On: ゾク
Kun: –
vulgar; customs; manners; worldliness; mundane things
9 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
世
THẾ
On: セイ、セ、ソウ
Kun: よ
generation; world; society; public
5 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗