TanroDictionary Sổ từ
世

Chữ Hán 世 THẾ

Âm On
セイ、セ、ソウ
Âm Kun
よ
Nghĩa (Anh)
generation; world; society; public
Số nét
5
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 世 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 世 40 từ