Nghĩa tiếng Việt
- sự lãng phí, vô ích, thừa thãidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- waste; uselessness; redundancedanh từJMdict
- superfluouschữ HánWiktionary
- uselessnesschữ HánWiktionary
Cách dùng
"Thừa, vô ích" (じょう): chủ yếu trong 「冗談」 — đùa; 「冗長」 — dài dòng; 「冗費」 — chi phí thừa.
Ví dụ
-
冗談はやめてください。
Đừng đùa nữa.
-
この文章は冗長だ。
Đoạn văn này dài dòng.