TanroDictionary Sổ từ

冗 じょう

NHŨNG

Nhật
0

冗 (じょう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sự lãng phí, vô ích, thừa thãi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự lãng phí, vô ích, thừa thãidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. waste; uselessness; redundancedanh từJMdict
  2. superfluouschữ HánWiktionary
  3. uselessnesschữ HánWiktionary

Cách dùng

"Thừa, vô ích" (じょう): chủ yếu trong 「冗談」 — đùa; 「冗長」 — dài dòng; 「冗費」 — chi phí thừa.

Ví dụ

  1. 冗談はやめてください。

    Đừng đùa nữa.

  2. この文章は冗長だ。

    Đoạn văn này dài dòng.