Nghĩa tiếng Việt
- độ cong, vênhdanh từ
- độ cong (của kiếm)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- warp; curvature; bend; archdanh từ
- curve (of a sword)danh từ
Cách dùng
"Độ cong, vênh" (gỗ, kiếm): 「刀の反り」 — độ cong của kiếm. Thành ngữ quan trọng: 「反りが合わない」 — không hợp tính nhau. Đọc そり.
Ví dụ
-
彼とは昔から反りが合わない。
Tôi với anh ta từ xưa đã không hợp nhau.
-
湿気で板に反りが出た。
Tấm ván bị cong vênh vì ẩm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép