TanroDictionary Sổ từ

反り そり

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. độ cong, vênhdanh từ
  2. độ cong (của kiếm)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. warp; curvature; bend; archdanh từ
  2. curve (of a sword)danh từ

Cách dùng

"Độ cong, vênh" (gỗ, kiếm): 「刀の反り」 — độ cong của kiếm. Thành ngữ quan trọng: 「反りが合わない」 — không hợp tính nhau. Đọc そり.

Ví dụ

  1. 彼とは昔から反りが合わない。

    Tôi với anh ta từ xưa đã không hợp nhau.

  2. 湿気で板に反りが出た。

    Tấm ván bị cong vênh vì ẩm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép