TanroDictionary Sổ từ
反

Chữ Hán 反 PHẢN, PHIÊN

Âm On
ハン、ホン、タン、ホ
Âm Kun
そ.る、そ.らす、かえ.す、かえ.る、-かえ.る
Nghĩa (Anh)
anti-
Số nét
4
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 反 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 反 40 từ