Nghĩa tiếng Việt
- Dạng thay thế của 響chữ Hán
Nghĩa tiếng Anh
- alternative form of 響chữ Hán
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép