Nghĩa tiếng Việt
- Tiếng khóc của trẻ sơ sinh.danh từ
- Bị điếc.tính từ い
Nghĩa tiếng Anh
- to be dumbchữ Hán
- the sobbing of infantschữ Hán
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép