TanroDictionary Sổ từ

喑

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tiếng khóc của trẻ sơ sinh.danh từ
  2. Bị điếc.tính từ い

Nghĩa tiếng Anh

  1. to be dumbchữ Hán
  2. the sobbing of infantschữ Hán

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép