Nghĩa tiếng Việt
- sự kế tự, người nối dõidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- succession; successordanh từJMdict
- to inherit, to succeed, to take over a positionchữ HánWiktionary
Cách dùng
"Người nối dõi" (し): chủ yếu trong 「後嗣」, 「嫡嗣」; từ thường dùng hơn: 「跡継ぎ」. Văn viết, lịch sử.
Ví dụ
-
彼は家の嗣として育てられた。
Anh ấy được nuôi dạy để nối dõi gia đình.
-
王には嗣がいなかった。
Nhà vua không có người nối dõi.