TanroDictionary Sổ từ

嗣 し

TỰ

Nhật
0

嗣 (し) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sự kế tự, người nối dõi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự kế tự, người nối dõidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. succession; successordanh từJMdict
  2. to inherit, to succeed, to take over a positionchữ HánWiktionary

Cách dùng

"Người nối dõi" (し): chủ yếu trong 「後嗣」, 「嫡嗣」; từ thường dùng hơn: 「跡継ぎ」. Văn viết, lịch sử.

Ví dụ

  1. 彼は家の嗣として育てられた。

    Anh ấy được nuôi dạy để nối dõi gia đình.

  2. 王には嗣がいなかった。

    Nhà vua không có người nối dõi.