Nghĩa tiếng Việt
- Cắn.chữ Hán
- Nhai.chữ Hán
Nghĩa tiếng Anh
- bitechữ Hán
- chewchữ Hán
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép