TanroDictionary Sổ từ

噉

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cắn.chữ Hán
  2. Nhai.chữ Hán

Nghĩa tiếng Anh

  1. bitechữ Hán
  2. chewchữ Hán

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép