堰
せき
YỂN
堰 (せき) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: đập, đập tràn, cửa cống, rào chắn.
Nghĩa tiếng Việt
- đập, đập tràn, cửa cống, rào chắndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- dam; weir; barrier; sluicedanh từJMdict
- damchữ HánWiktionary
- preventchữ HánWiktionary
- stop upchữ HánWiktionary
- weir, damdanh từWiktionary
Cách đọc khác của 「堰」
堰
い
Nhật
Ít dùng Hán Việt: YỂN
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ a dike or levee for containing water
Wiktionary