TanroDictionary Sổ từ

塁 るい

LUỸ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chốt, gôn (bóng chày)danh từ
  2. đồn luỹ, thành luỹdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. base; bag; sackdanh từ
  2. fortress; strongholddanh từ
  3. a male given nametên riêng

Cách dùng

"Gôn" (bóng chày): 「一塁」 — gôn 1; 「塁に出る」 — lên gôn; 「満塁」 — đủ người trên cả ba gôn; 「本塁打」 — home run. Nghĩa "thành luỹ" chủ yếu trong văn viết lịch sử.

Ví dụ

  1. 彼はヒットで塁に出た。

    Anh ấy đánh trúng và lên gôn.

  2. 九回裏、満塁のチャンスだ。

    Cuối hiệp 9, cơ hội đủ người trên các gôn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép