TanroDictionary Sổ từ
塁

Chữ Hán 塁 LỖI

Âm On
ルイ、ライ、スイ
Âm Kun
とりで
Nghĩa (Anh)
bases; fort; rampart; walls; base(ball)
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 塁 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 塁 18 từ