塁
Chữ Hán 塁 LỖI
- Âm On
- ルイ、ライ、スイ
- Âm Kun
- とりで
- Nghĩa (Anh)
- bases; fort; rampart; walls; base(ball)
- Số nét
- 12
- JLPT
- N1 (cấp cũ 1)
- Lớp học ở Nhật
- Trung học
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 塁 18 từ
- 塁るいchốt, gôn
- 一塁いちるいchốt một
- 三塁さんるいchốt ba
- 二塁にるいchốt hai
- 出塁しゅつるいlên chốt
- 本塁ほんるいcăn cứ, thành trì chính
- 残塁ざんるいcòn lại trên chốt
- 満塁まんるいđầy các chốt
- 盗塁とうるいđánh cắp chốt
- 走塁そうるいchạy chốt
- 三塁手さんるいしゅcầu thủ chốt ba
- 三塁打さんるいだcú đánh lên chốt ba
- 二塁手にるいしゅcầu thủ chốt hai
- 二塁打にるいだcú đánh lên chốt hai
- 本塁打ほんるいだcú home run
- 塁審るいしんtrọng tài gôn
- 進塁しんるいtiến lên chốt tiếp theo
- 一塁手いちるいしゅcầu thủ chốt một