寂寞
じゃくまくNghĩa tiếng Anh
- 'taru' adjective · trạng từ · tính từ な · danh từ lonely; lonesome; dreary; desolate; deserted; forlorn
Chữ Hán trong từ
寂
TỊCH
On: ジャク、セキ
Kun: さび、さび.しい、さび.れる、さみ.しい
loneliness; quietly; mellow; mature; death of a priest
11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
寞