Nghĩa tiếng Việt
- (viết tắt) ngày cuối thángdanh từ · hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- last day (of the month)danh từ · hậu tốJMdict
- exhaustchữ HánWiktionary
- use upchữ HánWiktionary
- run out ofchữ HánWiktionary
- depletechữ HánWiktionary
- befriendchữ HánWiktionary
- servechữ HánWiktionary
Cách dùng
"Ngày cuối tháng" (じん, viết tắt 晦日): 「三月尽」 — cuối tháng ba (quý ngữ thơ haiku). Rất hiếm trong đời thường.
Ví dụ
-
三月尽、桜はまだ咲かない。
Cuối tháng ba, hoa anh đào vẫn chưa nở.
-
九月尽の空は高い。
Bầu trời cuối tháng chín thật cao.