層
そう
TẦNG
層 (そう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: tầng, lớp, vỉa; tầng lớp, nhóm; bó.
Nghĩa tiếng Việt
- tầng, lớp, vỉadanh từ · hậu tố
- tầng lớp, nhómdanh từ · hậu tố
- bódanh từ · hậu tố
- lượng từ đếm tầng nhàtrợ số từ
Nghĩa tiếng Anh
- layer; stratum; seam; beddanh từ · hậu tốJMdict
- class; stratum; bracket; groupdanh từ · hậu tốJMdict
- sheafdanh từ · hậu tốJMdict
- counter for stories (of a building)trợ số từJMdict
- layerdanh từWiktionary
- counter for floors or stories of a buildingtrợ số từWiktionary
Cách dùng
"Tầng, lớp" (そう): 「若年層」 — lớp trẻ; 「富裕層」 — tầng lớp giàu; 「地層」; 「層が厚い」 — đội hình dày, nhiều người giỏi.
Ví dụ
-
この商品は若年層に人気だ。
Sản phẩm này được giới trẻ ưa chuộng.
-
このチームは選手層が厚い。
Đội này có đội hình dày.
Cách đọc khác của 「層」
Nghĩa tiếng Anh
-
chữ Hán layer, level
Wiktionary