TanroDictionary Sổ từ

層 そう

TẦNG

Có 2 cách đọc: そう tầng そー layer
Nhật
0

層 (そう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: tầng, lớp, vỉa; tầng lớp, nhóm; bó.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tầng, lớp, vỉadanh từ · hậu tố
  2. tầng lớp, nhómdanh từ · hậu tố
  3. bódanh từ · hậu tố
  4. lượng từ đếm tầng nhàtrợ số từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. layer; stratum; seam; beddanh từ · hậu tốJMdict
  2. class; stratum; bracket; groupdanh từ · hậu tốJMdict
  3. sheafdanh từ · hậu tốJMdict
  4. counter for stories (of a building)trợ số từJMdict
  5. layerdanh từWiktionary
  6. counter for floors or stories of a buildingtrợ số từWiktionary

Cách dùng

"Tầng, lớp" (そう): 「若年層」 — lớp trẻ; 「富裕層」 — tầng lớp giàu; 「地層」; 「層が厚い」 — đội hình dày, nhiều người giỏi.

Ví dụ

  1. この商品は若年層に人気だ。

    Sản phẩm này được giới trẻ ưa chuộng.

  2. このチームは選手層が厚い。

    Đội này có đội hình dày.

Cách đọc khác của 「層」

層

そー

Nghĩa tiếng Anh

  1. chữ Hán layer, level Wiktionary

Chữ Hán trong từ

層
TẰNG On: ソウ Kun: – stratum; social class; layer; story; floor 14 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗