TanroDictionary Sổ từ
層

Chữ Hán 層 TẰNG

Âm On
ソウ
Nghĩa (Anh)
stratum; social class; layer; story; floor
Số nét
14
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 層 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 層 15 từ