層
Chữ Hán 層 TẰNG
- Âm On
- ソウ
- Nghĩa (Anh)
- stratum; social class; layer; story; floor
- Số nét
- 14
- JLPT
- N3 – N2 (cấp cũ 2)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 6
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 層 15 từ
- 一層いっそうcàng thêm, hơn nữa, càng ... hơn
- 大層たいそうrất, vô cùng
- 高層こうそうcao tầng
- 上層じょうそうtầng trên, lớp trên, thượng lưu
- 地層ちそうđịa tầng, tầng lớp đất đá, vỉa
- 断層だんそうđứt gãy
- 深層しんそうtầng sâu, chiều sâu
- 重層じゅうそうnhiều tầng, nhiều lớp
- 階層かいそうtầng lớp, giai tầng, tầng, cấp bậc, phân cấp
- 年齢層ねんれいそうnhóm tuổi, độ tuổi
- 成層圏せいそうけんtầng bình lưu
- 無党派層むとうはそうcử tri không đảng phái
- 下層かそうtầng dưới, lớp dưới
- 層群そうぐんnhóm tầng
- 表層ひょうそうbề mặt, lớp ngoài