峠 (とうげ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: đèo, đỉnh dốc; đỉnh điểm (mùa hè), giai đoạn khó khăn nhất (bệnh), thời điểm then chốt.
Nghĩa tiếng Việt
đèo, đỉnh dốcdanh từ · hậu tố
đỉnh điểm (mùa hè), giai đoạn khó khăn nhất (bệnh), thời điểm then chốtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
(mountain) pass; highest point on a mountain road; ridgedanh từ · hậu tốJMdict
peak (e.g. of summer); worst (e.g. of an illness); crisis; critical point; most difficult partdanh từJMdict
mountain pass, ridgedanh từWiktionary
crisis, climaxdanh từWiktionary
A place name.tên riêngWiktionary
a surnametên riêngWiktionary
Cách dùng
"Đèo": 「峠を越える」 — vượt đèo; 「峠道」 — đường đèo; 「峠の茶屋」 — quán trà trên đèo. Nghĩa bóng: "giai đoạn căng nhất đã qua": 「暑さも峠を越えた」 — cái nóng đã qua đỉnh; 「病人は峠を越した」 — bệnh nhân đã qua cơn nguy kịch.
Ví dụ
車で峠を越えて隣の県へ行った。
Tôi lái xe vượt đèo sang tỉnh bên cạnh.
医者によると、父の病気は峠を越したそうだ。
Theo bác sĩ, bệnh của bố tôi đã qua cơn nguy kịch.
Cách đọc khác của 「峠」
峠
たうげ
NhậtÍt dùngHán Việt: ĐÈO
Nghĩa tiếng Anh
tên riênga surnameWiktionary
Chữ Hán trong từ
峠
ĐÈOOn: –Kun: とうげmountain peak; mountain pass; climax; crest; (kokuji)9 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8Học chữ này trên Kanjiyo ↗
峠
たお
NhậtÍt dùngHán Việt: ĐÈO
Nghĩa tiếng Anh
tên riênga surnameWiktionary
Chữ Hán trong từ
峠
ĐÈOOn: –Kun: とうげmountain peak; mountain pass; climax; crest; (kokuji)9 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8Học chữ này trên Kanjiyo ↗
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm