TanroDictionary Sổ từ

峡 かい

HẠP

Nhật
0

峡 (かい) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: (cổ) hẻm núi, khe núi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (cổ) hẻm núi, khe núidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. gorge; ravinedanh từJMdict
  2. gorgechữ HánWiktionary
  3. ravinechữ HánWiktionary