TanroDictionary Sổ từ

巽 そん

TỐN

Nhật
0

巽 (そん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: quẻ Tốn (Kinh Dịch: gió, đông nam).

Nghĩa tiếng Việt

  1. quẻ Tốn (Kinh Dịch: gió, đông nam)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. xun (one of the trigrams of the I Ching: wind, southeast)danh từJMdict
  2. southeastchữ HánWiktionary
  3. the fifth of the eight trigrams of the I Ching ☴danh từWiktionary
  4. the fifty-seventh of the sixty-four hexagrams of the I Ching ䷸danh từWiktionary

Cách đọc khác của 「巽」

巽

たつみ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ southeast Wiktionary
  2. tên riêng a surname Wiktionary

Chữ Hán trong từ

巽
TỐN On: ソン Kun: たつみ southeast 12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗