庸
よーNghĩa tiếng Anh
- chữ Hán commonplace Wiktionary
Chữ Hán trong từ
庸
DONG
On: ヨウ
Kun: –
commonplace; ordinary; employment
11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗