TanroDictionary Sổ từ

式 しき

THỨC

Nhật Thông dụng
0

式 (しき) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: cách thức, kiểu, phương pháp, hệ thống; nghi lễ, nghi thức, buổi lễ; lễ cưới.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cách thức, kiểu, phương pháp, hệ thốngdanh từ · hậu tố
  2. nghi lễ, nghi thức, buổi lễdanh từ
  3. lễ cướidanh từ
  4. phương trình, công thức, biểu thứcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. way; style; fashion; method; system; form; typedanh từ · hậu tốJMdict
  2. ceremony; rite; ritual; celebrationdanh từJMdict
  3. wedding (ceremony)danh từJMdict
  4. equation; formula; expressiondanh từJMdict
  5. enforcement regulations (of the ritsuryō legal codes)danh từJMdict
  6. type, styledanh từWiktionary
  7. a formula or expressiondanh từWiktionary
  8. ceremony, ritual, functiondanh từWiktionary
  9. short for 結婚式 (kekkon-shiki, “wedding ceremony”)danh từWiktionary
  10. ceremonyhậu tốWiktionary
  11. formula, expressionhậu tốWiktionary
  12. stylehậu tốWiktionary

Cách dùng

"Nghi lễ; kiểu, cách thức; công thức": 「式を挙げる」 — tổ chức lễ cưới; 「入学式」 — lễ khai giảng; 「日本式」 — kiểu Nhật; 「式を解く」 — giải phương trình. Phân biệt với 儀式 (nghi thức tôn giáo).

Ví dụ

  1. 二人は来月教会で式を挙げる。

    Hai người sẽ làm lễ cưới ở nhà thờ vào tháng sau.

  2. この式の答えを求めなさい。

    Hãy tìm đáp án của biểu thức này.

  3. 式を挙げる

    to hold a ceremony