Nghĩa tiếng Việt
- cách thức, kiểu, phương pháp, hệ thốngdanh từ · hậu tố
- nghi lễ, nghi thức, buổi lễdanh từ
- lễ cướidanh từ
- phương trình, công thức, biểu thứcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- way; style; fashion; method; system; form; typedanh từ · hậu tốJMdict
- ceremony; rite; ritual; celebrationdanh từJMdict
- wedding (ceremony)danh từJMdict
- equation; formula; expressiondanh từJMdict
- enforcement regulations (of the ritsuryō legal codes)danh từJMdict
- type, styledanh từWiktionary
- a formula or expressiondanh từWiktionary
- ceremony, ritual, functiondanh từWiktionary
- short for 結婚式 (kekkon-shiki, “wedding ceremony”)danh từWiktionary
- ceremonyhậu tốWiktionary
- formula, expressionhậu tốWiktionary
- stylehậu tốWiktionary
Cách dùng
"Nghi lễ; kiểu, cách thức; công thức": 「式を挙げる」 — tổ chức lễ cưới; 「入学式」 — lễ khai giảng; 「日本式」 — kiểu Nhật; 「式を解く」 — giải phương trình. Phân biệt với 儀式 (nghi thức tôn giáo).
Ví dụ
-
二人は来月教会で式を挙げる。
Hai người sẽ làm lễ cưới ở nhà thờ vào tháng sau.
-
この式の答えを求めなさい。
Hãy tìm đáp án của biểu thức này.
-
式を挙げる
to hold a ceremony