TanroDictionary Sổ từ

惣嫁 そうか

TỔNG GIÁ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. streetwalker (Edo period)danh từ
  2. prostitute, streetwalkerdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「惣嫁」

惣嫁

そうよめ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ Alternate reading of 惣嫁(そうか) (sōka, “prostitute streetwalker”)

Chữ Hán trong từ

惣
TỔNG On: ソウ Kun: すべ.て all 12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
嫁
GIÁ On: カ Kun: よめ、とつ.ぐ、い.く、ゆ.く marry into; bride 13 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗