惣嫁
そうよめNghĩa tiếng Anh
- danh từ Alternate reading of 惣嫁(そうか) (sōka, “prostitute streetwalker”)
Chữ Hán trong từ
惣
嫁
GIÁ
On: カ
Kun: よめ、とつ.ぐ、い.く、ゆ.く
marry into; bride
13 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗