Trang chủChữ Hán N1嫁 嫁 Chữ Hán 嫁 GIÁ Âm Onカ Âm Kunよめ、とつ.ぐ、い.く、ゆ.く Nghĩa (Anh)marry into; bride Số nét13 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 嫁 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 嫁 7 từ 嫁よめcô dâu 嫁ぐとつぐlấy chồng, về làm dâu 花嫁はなよめcô dâu 転嫁てんかsự đổ 嫁ぎ先とつぎさきnhà chồng 嫁入りよめいりsự về nhà chồng, đi lấy chồng 責任転嫁せきにんてんかsự đổ trách nhiệm cho người khác ← 媛 VIỆN, VIÊN 嫌 HIỀM →