Nghĩa tiếng Việt
- an ủi, vỗ về, khuây khỏađộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to comfort; to console; to amuseđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
Cách dùng
"An ủi, vỗ về": 「友達を慰める」 — an ủi bạn; 「心を慰める」 — làm khuây khỏa lòng. Danh từ: 慰め. Khác 励ます (động viên tiến lên).
Ví dụ
-
失恋した友達を慰めた。
Tôi an ủi người bạn bị thất tình.
-
音楽が私の心を慰めてくれた。
Âm nhạc đã an ủi tâm hồn tôi.
-
私はできるだけ父を慰めて、自分の机を置いてある所へ帰った。
I comforted Father as best I could, then returned to my desk.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép