TanroDictionary Sổ từ

戀

LUYẾN

Nhật
0

戀 là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: Dạng kyūjitai của 恋: Tình yêu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng kyūjitai của 恋: Tình yêuchữ HánWiktionary

Nghĩa tiếng Anh

  1. Kyūjitai form of 恋: attract, lovechữ HánWiktionary