TanroDictionary Sổ từ

教 きょう

GIÁO

Nhật
0

教 (きょう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: đạo, giáo (tôn giáo).

Nghĩa tiếng Việt

  1. đạo, giáo (tôn giáo)hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. -ism (religion)hậu tốJMdict
  2. to teach; teachings, doctrinechữ HánWiktionary
  3. teachingaffixWiktionary
  4. doctrineaffixWiktionary

Cách dùng

"Đạo, giáo" (きょう, hậu tố): 「仏教」, 「キリスト教」, 「イスラム教」; 「宗教」 — tôn giáo.

Ví dụ

  1. 日本では仏教と神道が共存している。

    Ở Nhật Phật giáo và Thần đạo cùng tồn tại.

  2. 彼はキリスト教徒だ。

    Anh ấy theo đạo Thiên Chúa.

Cách đọc khác của 「教」

教

さとし

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name Wiktionary

Chữ Hán trong từ

教
GIÁO On: キョウ Kun: おし.える、おそ.わる teach; faith; doctrine 11 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗