教
さとしNghĩa tiếng Anh
- tên riêng a male given name Wiktionary
Chữ Hán trong từ
教
GIÁO
On: キョウ
Kun: おし.える、おそ.わる
teach; faith; doctrine
11 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗