Nghĩa tiếng Anh
- sacred grounddanh từWiktionary
- short for 斎皇女 (itsuki no miko)danh từWiktionary
- a female given nametên riêngWiktionary
- a surnametên riêngWiktionary
Ví dụ
-
隼は天にのぼり飛びかけりいつきが上の鷦鷯とらさね
(please add an English translation of this example)
Cách đọc khác của 「斎」
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ bữa trai (giữa tín đồ và sư)
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ meals exchanged by parishioners and priests
JMdict
-
chữ Hán cleansing, purification
Wiktionary
-
chữ Hán Buddhist service
Wiktionary
-
chữ Hán room
Wiktionary
-
danh từ meals exchanged between priests and parishioners
Wiktionary
-
tên riêng a female given name
Wiktionary
-
tên riêng a surname
Wiktionary
Chữ Hán trong từ
斎
CHÁI, CHAY, TRAI, TRƠI
On: サイ
Kun: とき、つつし.む、ものいみ、い.む、いわ.う、いつ.く
purification; Buddhist food; room; worship; avoid; alike
11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
Nghĩa tiếng Anh
-
tên riêng a female given name
Wiktionary
-
tên riêng a surname
Wiktionary
Chữ Hán trong từ
斎
CHÁI, CHAY, TRAI, TRƠI
On: サイ
Kun: とき、つつし.む、ものいみ、い.む、いわ.う、いつ.く
purification; Buddhist food; room; worship; avoid; alike
11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
Nghĩa tiếng Anh
-
tiền tố added to spiritual nouns to indicate purity and holiness: holy, pure, sacred
Wiktionary
Chữ Hán trong từ
斎
CHÁI, CHAY, TRAI, TRƠI
On: サイ
Kun: とき、つつし.む、ものいみ、い.む、いわ.う、いつ.く
purification; Buddhist food; room; worship; avoid; alike
11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ holy, pure, sacred
Wiktionary
Chữ Hán trong từ
斎
CHÁI, CHAY, TRAI, TRƠI
On: サイ
Kun: とき、つつし.む、ものいみ、い.む、いわ.う、いつ.く
purification; Buddhist food; room; worship; avoid; alike
11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ alternative spelling of 忌み (imi)
Wiktionary
Chữ Hán trong từ
斎
CHÁI, CHAY, TRAI, TRƠI
On: サイ
Kun: とき、つつし.む、ものいみ、い.む、いわ.う、いつ.く
purification; Buddhist food; room; worship; avoid; alike
11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ synonym of 斎 (imi) (see Etymology 6 above)
Wiktionary
Chữ Hán trong từ
斎
CHÁI, CHAY, TRAI, TRƠI
On: サイ
Kun: とき、つつし.む、ものいみ、い.む、いわ.う、いつ.く
purification; Buddhist food; room; worship; avoid; alike
11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ alternative spelling of 祝い
Wiktionary
-
tên riêng a surname
Wiktionary
Chữ Hán trong từ
斎
CHÁI, CHAY, TRAI, TRƠI
On: サイ
Kun: とき、つつし.む、ものいみ、い.む、いわ.う、いつ.く
purification; Buddhist food; room; worship; avoid; alike
11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
Nghĩa tiếng Anh
-
tên riêng a surname
Wiktionary
-
tên riêng a male given name
Wiktionary
Chữ Hán trong từ
斎
CHÁI, CHAY, TRAI, TRƠI
On: サイ
Kun: とき、つつし.む、ものいみ、い.む、いわ.う、いつ.く
purification; Buddhist food; room; worship; avoid; alike
11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗