TanroDictionary Sổ từ

斤 きん

CÂN

Nhật
0

斤 (きん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: cân (đơn vị cũ, 600g); (cũ) pound; ổ (bánh mì).

Nghĩa tiếng Việt

  1. cân (đơn vị cũ, 600g)danh từ
  2. (cũ) pounddanh từ
  3. ổ (bánh mì)danh từ · trợ số từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. kin; catty; traditional unit of weight, 600gdanh từJMdict
  2. pound (unit of weight)danh từJMdict
  3. loaf (of bread)danh từ · trợ số từJMdict
  4. catty; kin (weight)danh từWiktionary
  5. catty; kin (weight); catty, a unit of weight equaling approximately 600 grams, or a unit of volume equaling approximately 600 cubic centimetersdanh từWiktionary
  6. loaf of breadtrợ số từWiktionary

Cách dùng

"Ổ (bánh mì)" (きん) — đơn vị đếm bánh mì sandwich: 「食パン一斤」 — một ổ bánh mì gối. Gốc: đơn vị cân cổ (~600g).

Ví dụ

  1. 食パンを一斤買ってきて。

    Mua giúp một ổ bánh mì gối nhé.

  2. この食パンは一斤四百円です。

    Bánh mì gối này 400 yên một ổ.

  3. 食パン1斤

    1 loaf of bread