Nghĩa tiếng Việt
- cân (đơn vị cũ, 600g)danh từ
- (cũ) pounddanh từ
- ổ (bánh mì)danh từ · trợ số từ
Nghĩa tiếng Anh
- kin; catty; traditional unit of weight, 600gdanh từJMdict
- pound (unit of weight)danh từJMdict
- loaf (of bread)danh từ · trợ số từJMdict
- catty; kin (weight)danh từWiktionary
- catty; kin (weight); catty, a unit of weight equaling approximately 600 grams, or a unit of volume equaling approximately 600 cubic centimetersdanh từWiktionary
- loaf of breadtrợ số từWiktionary
Cách dùng
"Ổ (bánh mì)" (きん) — đơn vị đếm bánh mì sandwich: 「食パン一斤」 — một ổ bánh mì gối. Gốc: đơn vị cân cổ (~600g).
Ví dụ
-
食パンを一斤買ってきて。
Mua giúp một ổ bánh mì gối nhé.
-
この食パンは一斤四百円です。
Bánh mì gối này 400 yên một ổ.
-
食パン1斤
1 loaf of bread