斧
よきNghĩa tiếng Việt
- danh từ (không còn dùng hoặc thuộc phương ngữ) Một cái rìu nhỏ. Wiktionary
- danh từ (không còn dùng hoặc thuộc phương ngữ) Một cái rìu nhỏ.; (Ibaraki, Nagoya, Hyōgo, Shikoku, Kyūshū) Một cái rìu nhỏ. Wiktionary
- danh từ (không còn dùng hoặc thuộc phương ngữ) Một cái rìu nhỏ.; (Yamanashi) Một cái rìu lớn hơn. Wiktionary
- danh từ (không còn dùng hoặc thuộc phương ngữ) Một cái rìu nhỏ.; (southern Tōhoku, Kantō, Chūbu, Kansai, Shikoku, Kyūshū) Một cái rìu (nói chung) Wiktionary
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ hatchet JMdict
- danh từ a hatchet; a small hatchet Wiktionary
- danh từ a hatchet; a big hatchet Wiktionary
- danh từ a hatchet; an axe, a hatchet (in general) Wiktionary
Chữ Hán trong từ
斧