TanroDictionary Sổ từ

旺

VƯỢNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. prosperous, flourishing, vigorouschữ Hán
  2. beautiful; to shine beautifullychữ Hán

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「旺」

旺

おう

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name

Chữ Hán trong từ

旺
VƯỢNG On: オウ Kun: さかん flourishing; successful; beautiful; vigorous 8 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗