Nghĩa tiếng Việt
- tràn đầy, mạnh mẽ, dồi dào (sức sống, ham muốn, trí tưởng tượng)tính từ な · danh từ
- đầy (năng lượng, sự thèm ăn, tò mò)hậu tố · tính từ な
Nghĩa tiếng Anh
- lively; vigorous; energetic; healthy; avid (e.g. desire); rich (e.g. imagination)tính từ な · danh từJMdict
- full of (energy, appetite, curiosity, etc.); brimming withhậu tố · tính từ なJMdict
- flourishingtính từ いWiktionary
Cách dùng
"Dồi dào, mạnh mẽ": 「食欲旺盛」 — ăn khỏe; 「好奇心旺盛」 — tò mò; 「元気旺盛」 — tràn đầy sinh lực; 「旺盛な需要」 — nhu cầu mạnh. Tính từ đuôi な.
Ví dụ
-
子どもは好奇心が旺盛だ。
Trẻ con rất tò mò.
-
彼は八十歳でも食欲旺盛だ。
Ông ấy 80 tuổi mà vẫn ăn rất khỏe.
-
食欲旺盛
having a big appetite