TanroDictionary Sổ từ

旺盛 おうせい

VƯỢNG THỊNH

Nhật Thông dụng
0

旺盛 (おうせい) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: tràn đầy, mạnh mẽ, dồi dào (sức sống, ham muốn, trí tưởng tượng); đầy (năng lượng, sự thèm ăn, tò mò).

Nghĩa tiếng Việt

  1. tràn đầy, mạnh mẽ, dồi dào (sức sống, ham muốn, trí tưởng tượng)tính từ な · danh từ
  2. đầy (năng lượng, sự thèm ăn, tò mò)hậu tố · tính từ な

Nghĩa tiếng Anh

  1. lively; vigorous; energetic; healthy; avid (e.g. desire); rich (e.g. imagination)tính từ な · danh từJMdict
  2. full of (energy, appetite, curiosity, etc.); brimming withhậu tố · tính từ なJMdict
  3. flourishingtính từ いWiktionary

Cách dùng

"Dồi dào, mạnh mẽ": 「食欲旺盛」 — ăn khỏe; 「好奇心旺盛」 — tò mò; 「元気旺盛」 — tràn đầy sinh lực; 「旺盛な需要」 — nhu cầu mạnh. Tính từ đuôi な.

Ví dụ

  1. 子どもは好奇心が旺盛だ。

    Trẻ con rất tò mò.

  2. 彼は八十歳でも食欲旺盛だ。

    Ông ấy 80 tuổi mà vẫn ăn rất khỏe.

  3. 食欲旺盛

    having a big appetite