會
かいNghĩa tiếng Việt
- danh từ Dạng kyūjitai của 会 Wiktionary
Nghĩa tiếng Anh
- chữ Hán Kyūjitai form of 会 Wiktionary
Chữ Hán trong từ
會
HỘI, CỐI
On: カイ、エ
Kun: あ.う、あ.わせる、あつ.まる
meet; party; association; interview; join
13 nét
Học chữ này trên Kanjiyo ↗