TanroDictionary Sổ từ

會

Nhật
0

會 là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: Dạng kyūjitai của 会.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng kyūjitai của 会chữ HánWiktionary

Cách đọc khác của 「會」

會

かい

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ Dạng kyūjitai của 会 Wiktionary

Nghĩa tiếng Anh

  1. chữ Hán Kyūjitai form of 会 Wiktionary

Chữ Hán trong từ

會
HỘI, CỐI On: カイ、エ Kun: あ.う、あ.わせる、あつ.まる meet; party; association; interview; join 13 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗